Review

Đánh giá chi tiết thiết kế và hiệu năng của Main ASUS ROG Maximus Z690 Hero


Thứ ba, 03/05/2022 Lượt xem: 73
Đánh giá chi tiết thiết kế và hiệu năng của Main ASUS ROG Maximus Z690 Hero

Trong nửa đầu bài viết này, chúng ta sẽ dành một chút thời gian để có được cái nhìn sơ qua về những tính năng mới của bo mạch chủ Asus ROG Maximus Z690 Hero. Ở nửa sau là thông tin chi tiết về các thông số kỹ thuật, hiệu năng với các bài test benchmark .Cùng khám phá và nhìn nhận cách mà ASUS kết hợp các linh kiện của mình để phù hợp với những yêu cầu của con chip Intel Z690 mới. Ngoài ra, chúng ta cùng lý giải lý do khiến cho ASUS ROG Maximus Z690 Hero được cho là một trong những bo mạch chủ Z690 tốt nhất trên thị trường.

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 1

Cứ mỗi khi Intel cho ra mắt thế hệ CPU mới, đi kèm với nó là cả một hệ sinh thái các công nghệ và tính năng liên quan. Những nhà sản xuất bo mạch chủ có thể thiết kế sản phẩm của họ theo nhiều kiểu cách khác nhau, nhưng những tính năng cơ bản nhất vẫn phụ thuộc rất nhiều vào việc thế hệ CPU mới cùng hệ thống chipsets có những đặc trưng gì.

Với thế hệ thứ 12, bộ xử lý Alder Lake mang theo những công nghệ rất mới, đặc biệt với sự ra mắt của bộ đôi DDR5 và PCIe Gen5, hứa hẹn mang lại một cuộc cách mạng trong tốc độ xử lý và hiệu suất cho các máy tính. Và trong khi các nhà sản xuất đang bận rộn trong việc bắt kịp các công nghệ mới để ra mắt đáp ứng với thị trường tiềm năng. Một trong những nhà sản xuất bo mạch chủ nổi tiếng trong giới game thủ đã cho mắt  ASUS ROG Maximus – bo mạch chủ có tất cả mọi thứ mà bạn cần ở một chiếc bo mạch chủ.

Ngoại hình và phong cách thiết kế

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 2

Trong lần ra mắt này ASUS tung ra 4 loại bo mạch chủ Z690 mới. Phiên bản cao cấp nhất là ROG Maximus Z690 Extreme với những tính năng có phần sẽ hơi xa hoa với phần lớn người dùng. ROG Maximus Z690 Hero ở phân khúc thấp hơn một chút tập trung nhiều vào các tính năng phù hợp với nhu cầu thực tiễn của người dùng. Nói một cách khác, ROG Maximus Z690 Hero kế thừa những tính năng cao cấp của phiên bản Extreme nhưng vẫn giữ được cho mình được tính ứng dụng cao trong môi trường làm việc thực tế.

Ở khía cạnh thiết kế, bo mạch chủ của ASUS có một chút hơi hướng năng động khi so sánh với các thương hiệu gaming khác. ROG Maximus Z690 Hero có ngoại hình vuông vắn với những góc cạnh cắt xẻ rất dứt khoát. Tương tự như những người anh em tiền nhiệm của mình, màu sắc của ROG Maximus Z690 Hero nổi bật với tông màu đen sẫm. Thiết kế tổng thể của nó được tạo điểm nhấn với dải đèn RGB dọc khắp thân bo mạch pha lẫn với các điểm ảnh tựa như bước ra từ thế giới Minecraft - một ngôn ngữ thiết kế mới đẹp, lạ và chất, có thể khiến các đối thủ của mình trông sẽ hơi nhàm chán. Rõ ràng, đối với phần lớn người dùng, ROG Maximus Z690 Hero là một bo mạch chủ đẹp.

Phần cứng cùng các thông số kỹ thuật đi kèm

Trước khi đi sâu hơn vào các thông số kỹ thuật của bo mạch chủ ROG Maximus Z690 Hero, chúng ra hãy cùng xem qua những tính năng mặc định có trong chipset Z690 của Intel, bởi vì ROG Maximus Z690 Hero dựa theo kiến trúc của Intel để phát triển, nên nhiều tính năng của nó kế thừa từ kiến trúc mới này.

  • Tính năng của chipset Intel Z690

 

Tính năng

Lợi ích

Hỗ trợ cho bộ xử lý máy tính để bàn thế hệ 12

Tương thích với bộ xử lý máy tính để bàn Intel thế hệ 12.

Intel Volume Management Device

Trình điều khiển và quản lý NVMe SSDs từ cổng PCIes mà không cần dùng bộ chuyển đổi

Intel Rapid Storage Technology for SATA storage

Với máy tính có nhiều ổ SSDs và ổ cứng, hệ thống này cung cấp giải pháp truy cập dữ liệu nhanh và bảo vệ tính toàn vẹn của dữ liệu với công nghệ RAID 0, 1, 5 và 10.

Intel Optane Memory H20 with SSD Support4

Cải thiện hiệu năng và tăng tốc độ phản hồi của ứng dụng khi được kết hợp với module bộ nhớ Intel Optane.

Intel Wi-Fi 6E Support

Tích hợp giải pháp Intel Wi-Fi 6E AX211(Gig+) CNVi hoặc Intel Wi-Fi 6E AX210(Gig+) cho phép người dùng kết nối với tốc độ Wifi Gigabit.

Intel Smart Sound Technology

Tích hợp bộ xử lý tín hiệu giảm tải âm thanh (DSP) và tính năng giọng nói.

USB 3.2 Gen 2x2

Tương thích và hỗ trợ USB 3.2 Gen 2x2 cung cấp tốc độ trao đổi dữ liệu lên tới 20Gb/s.

USB 3.2 Gen 2x1

Tương thích và hỗ trợ USB 3.2 Gen 2x1 cung cấp tốc độ trao đổi dữ liệu lên tới 10Gb/s.

USB 3.2 Gen 1x1

Tương thích và hỗ trợ USB 3.2 Gen 1x1 cung cấp tốc độ trao đổi dữ liệu lên tới 5Gb/s.

USB 2.0

Hỗ trợ USB 2.0 với tốc độ truyền dữ liệu 480 Mb/s.

USB Port Disable

Cho phép bật tắt từng cổng USB cụ thể. Tính năng này bổ sung thêm khả năng chống mã độc lây truyền qua cổng USB.

Serial ATA (SATA) 6 Gb/s

Tương thích với giải pháp truyền dẫn dữ liệu tốc độ 6Gb/s

SATA Port Disable

Cho phép bật tắt từng cổng SATA cụ thể. Tính năng này bổ sung thêm khả năng chống mã độc lây truyền qua cổng SATA.

Intel Platform Trust Technology

Con chíp tích hợp và vi xử lý tạo dựng môi trường làm việc đáng tin cậy thông qua biện pháp xác minh khởi động và trình tự khởi động bảo vệ người dùng khỏi người dùng khỏi cái vụ tấn công của vi rút và mã độc.

PCI Express 3.0 Interface

Cung cấp tốc độ truyền lên tới 8 GT / s để truy cập nhanh vào các thiết bị ngoại vi và kết nối mạng với tối đa 16 làn PCI Express 3.0, có thể định cấu hình x1, x2 và x4 tùy thuộc vào thiết kế bo mạch chủ của máy tính để bàn.

PCI Express 4.0 Interface

Cung cấp tốc độ truyền lên tới 16 GT / s để truy cập nhanh vào các thiết bị ngoại vi và kết nối mạng với tối đa 12 làn PCI Express 4.0, có thể định cấu hình x1, x2 và x4 tùy thuộc vào thiết kế bo mạch chủ của máy tính để bàn.

12th Generation Intel Core desktop processor PCI Express 4.0 Interface

Nền tảng dựa trên chipset Intel Z690 cho phép các làn PCI Express 4.0 của bộ xử lý có thể được định cấu hình là 1x4 tùy thuộc vào thiết kế bo mạch chủ của máy tính để bàn.

Intel Integrated 10/100/1000 MAC

Hỗ trợ kết nối Intel Ethernet I219-V

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 3

Quay trở lại với bo mạch chủ ROG Maximus Z690 Hero của chúng ta. Về phần cứng, bạn sẽ tìm thấy khay M2 PCIe với chuẩn PCIe 5.0 và khay PCIe 4.0. Bên cạnh còn có một ổ USB có thể dùng để lưu trữ bản cập nhật UEFI BIOS và những dữ liệu khác. Một ăng ten cho Wifi 6E và nhiều giắc cắm khác dùng để gắn các thiết bị khác vào máy tính.

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 4

Vì nó thuộc dòng bo mạch chủ Z690, nên bo mạch này hỗ trợ đầy đủ các tính năng cho con chip Intel thế hệ 12. Với khả năng nâng cấp RAM lên tới 128 GB DDR5 với tốc độ đạt đỉnh ở 6.4GHz (3.2Ghz x2). Có 3 khe cắp PCIe với hai khay dành cho chuẩn 5.0 và một khay 4.0. Hỗ trợ chạy dual-GPU tương thích với các dòng GPU của AMD và NVIDIA.

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 4

Về khả năng lưu trữ, có tổng cộng 6 cổng SATA 6.0Gb/s và 3 khay cắm chuẩn M.2. Trong trường hợp sử dụng khay mở rộng M.2 PCIe thì người dùng có thể có thêm hai khay M.2 nữa. Một trong số những tính năng nổi bật đi kèm với bo mạch chủ này là chip xử lý âm thanh Realtek ALC4082 cùng rất nhiều cổng USB ở phía sau.

Các thông số kỹ thuật cơ bản:

Chuẩn kích cỡ

ATX

CPU

Intel 12th Gen

Socket

LGA 1700

RAM

4x DDR5 DIMM (up to DDR5-6400+), tối đa 128GB

Chipset

Intel Z690

Khay mở rộng

2x PCIe 5.0 x16 (x16 or dual x8)

1x PCIe 4.0 x16

Lưu trữ

6x SATA (6Gbps)

2x M.2 2242/2260/2280 (PCIe 4.0 x4, SATA)

1x M.2 2242/2260/2280 (PCIe 3.0 x4)

ROG Hyper M.2 expansion card (1x M.2 2242/2260/2280 (PCIe 5.0, SATA)

ROG Hyper M.2 expansion card (1x M.2 2242/2260/2280 (PCIe 4.0, SATA)

Âm thanh

Realtek ALC4082

Cổng kết nối phía sau

BIOS FlashBack Button

Clear CMOS button

1x 2.5G LAN

1x ASUS Wi-Fi

2x Thunderbolt 4

6x USB-A 3.2 Gen 2 (up to 10Gbps)

1x USB-C 3.2 Gen 2

2x USB-A 2.0

1x HDMI

1x Optical S/PDIF out

5x Gold-plated audio jack

Kích thước

305 x 244 mm

Đánh giá hiệu năng

Cấu hình máy thử nghiệm:

Hệ điều hành

Windows 10 Pro 64bit

Bộ xử lý

Intel Core i7-12700K

Tản nhiệt

MSI MEG CORELIQUID S360

Bo mạch chủ

Asus ROG Maximus Z690 HERO w/ BIOS v.1003

RAM

Kingston FURY DDR5-5200MHz CL40 32GB (2x16GB)

Card đồ họa

MSI GeForce RTX 3080 Ti SURPIM X

Ổ cứng

MSI Spatium M470 1TB Gen4 SSD

Nguồn

Seasonic Prime 850W Titanium

 

Trong bài đánh giá này, bo mạch chủ ROG Maximus Z690 Hero sẽ được chạy thử ở hai chế độ MCE (Multi-Core Enhacement) bật và tắt. Khi bật, MCE cho phép bo mạch chủ mở khóa mọi giới hạn để đạt được hiệu năng cao nhất. Khi tắt, sẽ có những giới hạn được kích hoạt để giữ cho CPU chạy ở tốc độ khuyến cáo của Intel. Ở trong bài test này, XMP profile 1 cũng sẽ được bật, ở chế độ này DDR5 chạy ở tốc độ mà nhà sản xuất công bố là 5200Mhz CL40-40-40-80.

Asus Maximus Z690 HERO Benchmarks

  • PCMark 10 Benchmark

Bài test này bao gồm nhiều bài kiểm tra khác nhau như kiểm tra khả năng tạo dựng nội dung, năng suất và các yếu tố cần thiết khác.  

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 5

Dựa vào kết quả bài test, DDR5 có tốc độ nhanh hơn so với Z690 DDR4 nhưng cách biệt không quá lơn. Ở chế độ MCE bật thì tốc độ xử lí so với MCE tắt cũng chỉ chậm hơn một tý, điều này khá là lạ khi MCE tắt được kì vọng là sẽ mang đến tốc độ xử lý vượt trội.

  • Synthetic CPU and Memory Benchmarks

Tiếp theo, chúng ta tới với bài test Cinebench R23, 7-zip, kiểm tra hiệu năng bộ nhớ AIDA64 và bài test Blender.

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 6

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero 6

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero

Một lần nữa Z690 DDR4 có hiệu suất thấp hơn so với Z690 DDR5. Các bản DDR5 có lợi thế đặc biệt khi tốc độ bộ nhớ được tối ưu trên các tác vụ được đưa ra. Chúng ta có thể thấy được điều này trong bài test AIDA64 và bài kiểm tra nén trên 7-zip.

Tương tự, ở chế độ MCE tắt và bật cũng có kết quả hiệu năng khá là sát sao khi MCE bật có hiệu suất nhỉnh hơn một chút.

  • 3DMark Benchmarks

Bài kiểm tra ROG Maximus Z690 Hero sử dụng 3DMark cho các tác vụ đồ họa. Kết quả bên dưới bao gồm điểm số đồ họa và tổng điểm của hệ thống:

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero -H1

Đánh giá chi tiết ASUS ROG Maximus Z690 Hero - H2

Trong bài kiểm tra 3DMark, chúng ta thấy bo mạch chủ DDR5 có tốc độ chạy nhỉnh hơn một chút so với Z690 DDR4. Mặc dù Z690 Tomahawk DDR4 có điểm số nhỉnh hơn ở một số bài kiểm tra. Trong bài test này không thể hiện rõ được bên nào là người chiến thắng ở hai chế độ của MCE khi điểm số là gần như tương đồng.

  • Asus Maximus Z690 HERO Gaming Benchmarks

Bây giờ chúng ta sẽ tới với bài test cuối cùng, bài kiểm tra hiệu năng khi chơi game. Trong bài test là 5 tựa game với độ phân giải khác nhau: 1920×1080, 2560×1440 và 3840×2160. Tất cả những game này đều được chạy ở chế độ cấu hình và độ phân giải cao nhất. Bên dưới là kết quả của bài kiểm tra:

 

Như bạn có thể thấy, tất cả các bo mạch chủ có hiệu suất tương đồng với nhau, kể cả đối với bo mạch chủ Z690 DDR4. Khi xét về khía cạnh gaming, không có quá nhiều sự khác biệt giữa tốc độ khung hình fps hay hiệu năng.

Trong trường hợp của Asus Maximus Z690 Hero, chúng ta có thể thấy có một chút khác biệt khi chế độ MCE bật.

Tổng kết

Nhìn chung với việc ra ROG Maximus Z690 Hero và thế hệ CPU 12 của Intel sẽ là một sự kết hợp hoàn hảo khi các thành phần của bo mạch chủ này bên cạnh thiết kế đẹp mắt, còn rất giàu tính năng.  Các giắc cắm, cổng kết nối đa dạng, từ USB 3.2 , M.2 tới các cổng Thunderbolt. Hỗ trợ nâng cấp toàn diện đảm bảo đáp ứng được nhu cầu nâng cấp của người dùng. Không thể không nhắc tới chuẩn Wifi mới nhất cùng 2.5Gbe tích hợp sẵn, chip âm thanh mới nhất Realtek 7.1 .ROG Maximus Z690 Hero có được những thứ mà người dùng không dễ có thể có được ở những bo mạch chủ khác.

Về mặt giá cả, là một bo mạch tầm trung cận cao cấp với giá giao động khoảng từ 15-16 triệu. Một mức giá hợp lý cho những tính năng và hiệu suất mà bo mạch chủ này mang lại. Chắc chắn rằng ROG Maximus Z690 Hero là một trong những bo mạch chủ tốt nhất mà bạn có thể tìm thấy trên thị trường.

Trên đây là bài đánh giá chi tiết về chiếc bo mạch chủ ROG Maximus Z690 Hero về ngoại hình và các linh kiện đi kèm với nó.

Vũ Trang Computer xin kính mời quý độc giá tiếp tục đón đọc những bài viết về công nghệ mới nhất hiện nay, thân ái và kính chào.

Hỏi đáp & Bình luận

Tin liên quan

Xem thêm